Máy chia carton chỉnh khổ tự động
- Mã sản phẩm: SMBD-CNC-2750/3250
- Hãng: WUJIA
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Giá: Liên hệ
Vì sao chọn Máy bao bì Vũ Gia?
Bảo hành trong ngày
Thời gian 12 tháng
Giá cạnh tranh nhất
Nhập khẩu trực tiếp từ các hãng nổi tiếng
Chất lượng tốt nhất
Cập nhật công nghệ hiện đại - Hiệu quả
Hồ Chí Minh
Tiếp Nhận Bảo Hành
Vật Tư - Linh Kiện
MÁY CHIA CARTON CHỈNH KHỔ TỰ ĐỘNG
Máy bao bì Vũ Gia cung cấp máy chia carton chỉnh khổ tự động tương thích với các đơn hàng nguyên và đơn hàng lẻ, tự động thay đổi đơn hàng. Cấp giấy bằng servo không cần ép, không làm ảnh hưởng đến độ nén của sóng carton.
1/ Video máy chia carton chỉnh khổ tự động
2/ Ưu điểm máy chia carton chỉnh khổ tự động
| Số TT | Ưu điểm |
| 1 | Kích thước ép lằn tối thiểu: 30 × 100 mm |
| 2 | Tích hợp chế độ thủ công và tự động, lô hàng lớn sử dụng tự động, lô hàng nhỏ có thể cấp giấy thủ công. |
| 3 | Cụm dẫn giấy cạnh trước sử dụng 3 servo, không cần ép, đảm bảo an toàn cho người vận hành. |
| 4 | Sử dụng ray dẫn hướng tuyến tính, có lỗ tháo lắp, thuận tiện cho việc thay thế. |
| 5 | Điều chỉnh khe hở áp lực bằng điện |
| 6 | Sử dụng động cơ servo truyền động độc lập, thay đổi đơn hàng, phân cắt và cấn lằn hoàn thành trong 1–5 giây. |
| 7 | Kết nối Wi-Fi, hỗ trợ chỉnh từ xa. |
| 8 | Điều chỉnh tấm chắn bên bằng servo |
3/ Chức năng máy chia carton chỉnh khổ tự động
Giao diện người-máy kết hợp điều khiển PLC, hệ thống điều khiển thân thiện với người vận hành, kết cấu đơn giản, dễ bảo trì.
| Số TT | Chức năng |
| 1 | Bàn cấp giấy tự động, đảm bảo an toàn cho người vận hành và giảm cường độ lao động. |
| 2 | Con lăn ép trước, gá dao chia giấy và con lăn cấn lằn có thể điều chỉnh độc lập tự động. |
| 3 | Cài đặt chế độ mài dao thủ công/tự động. |
| 4 | Tự động điều chỉnh chiều cao bìa và áp lực bằng servo. |
| 5 | Điều chỉnh vi sai bằng chế độ nhấp (Jog). |
| 6 | Tự động đếm số lượng. |
| 7 | Độ chính xác chia giấy và cấn lằn: ±0,5 mm. |
| 8 | Giao diện người-máy kết hợp điều khiển PLC, cụm dao chia giấy mỏng được điều khiển bằng động cơ servo độc lập, tốc độ thay đổi đơn hàng tự động 1–5 giây, độ chính xác ±0,5 mm. |
| 9 | Thao tác đơn giản, thân thiện với người sử dụng, không yêu cầu kỹ thuật cao, công nhân phổ thông có thể vận hành. |
| 10 | Bộ phận chia cắt sử dụng lưỡi dao hợp kim vonfram chất lượng cao, tuổi thọ dài, đường cắt bìa phẳng, không bị ép nứt và không có ba via. |
| 11 | Máy có thể lưu trữ 999 đơn hàng. |
4/ Thông số kỹ thuật
| Model | SMBD-CNC-2750 | SMBD-CNC-3250 |
| Cấu hình chia – cấn lằn (dao/lằn ) | 4/6 5/8 6/10 | |
| Tốc độ sản xuất tối đa | 160 m/phút | |
| Chiều rộng chia giấy tối đa | Giữa dao 1 và dao 2 tối đa 2100 mm (4 dao 6 lằn) | Giữa dao 1 và dao 2 tối đa 2600 mm (4 dao 6 lằn) |
| Chiều rộng cấp giấy tối đa | 2500 mm | 3000 mm |
| Chiều rộng chia giấy tối thiểu | 135 mm | |
| Chiều dài cấp giấy tối thiểu | 200 mm | |
| Khoảng cách cấn lằn tối thiểu | 30 × 100 mm | |
| Cấu hình điều chỉnh khe hở | Tự động | |
| Công suất động cơ chính | 23 kW | 25 kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 1900 × 3750 × 1800 mm | 1900 × 4150 × 1800 mm |
| Trọng lượng máy | 4780 kg | 5080 kg |
5/ Cấu hình linh kiện máy chia carton chỉnh khổ tự động
| Số TT | Tên linh kiện | Thương hiệu |
| 1 | Màn hình cảm ứng | FANYI – China |
| 2 | PLC | INOVANCE – China |
| 3 | Aptomat | SCHNEIDER – France |
| 4 | Rơ-le | SCHNEIDER – France |
| 5 | Nút nhấn | SCHNEIDER – France |
| 6 | Động cơ chính | YONGSHUN – Guangzhou, China |
| 7 | Bộ điều khiển | INOVANCE – China |
| 8 | Động cơ truyền động | INOVANCE – China |
| 9 | Bộ giảm tốc | LAIJI – China |
| 10 | Cảm biến quang điện | AUTONICS – Korea |
| 11 | Công tắc tiệm cận | AUTONICS – Korea |
| 12 | Xi lanh khí | TIANAO – China |
| 13 | Biến tần | SCHNEIDER hoặc DELTA – France / Taiwan, China |
| 14 | Vòng bi | HRB – China |
| 15 | Van điện từ | AIRTAC – Taiwan, China |
Thông số cơ khí máy chia carton chỉnh khổ tự động
| Số TT | Hạng mục | Ghi chú |
| 1 | Con lăn ép trước | Đường kính: 158 |
| 2 | Con lăn cấn lằn | Đường kính: 158 |
| 3 | Tường máy | Độ dày: 25 (thép tấm) |
| 4 | Lưỡi dao | Kích thước: 200 × 122 , độ dày: 1,3 mm, vật liệu: hợp kim thép vonfram |
| 5 | Trục cao su | Đường kính: 158 |
| 6 | Trục ép | Đường kính: 158 |
| 7 | Thanh răng và bánh răng | Vật liệu: thép hợp kim, răng nghiêng |