Máy đo độ bục giấy carton (2 loại: màn hình & phím bấm)
- Mã sản phẩm: ML-TDB-1
- Hãng: WUJA
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Giá: Liên hệ
BẤM XEM NHANH
MÁY ĐO ĐỘ BỤC GIẤY CARTON SÓNG
Máy đo độ bục giấy carton dòng Mullen đa năng được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất bao bì carton chuyên nghiệp. Thiết bị có 2 mẫu thiết kế thao tác vận hành: màn hình LCD & bàn phím.
+ Thiết bị là một công cụ đặc biệt để kiểm tra độ bền độ bục của các loại giấy khác nhau.
+ Máy kiểm tra độ bục giấy carton có các chức năng kiểm tra, chuyển đổi, điều chỉnh, hiển thị, ghi nhớ, in và các thông số khác có trong tiêu chuẩn.
+ Với chức năng xử lý dữ liệu, máy có thể trực tiếp thu được kết quả thống kê của nhiều dữ liệu khác nhau và có thể tự động reset lại, dễ vận hành, dễ điều chỉnh và hiệu suất ổn định.

+ Giá thành của 2 máy khác nhau, quý khách hàng liên hệ hotline để nhận báo giá chi tiết.
1/ Máy đo độ bục giấy carton loại phím bấm
- Máy đo độ bục giấy carton sóng 1-2-3-5 lớp, đo độ bục giấy bìa cứng, lụa, vải cotton.
- Thao tác sử dụng đơn giản, hiệu quả: chỉ cần đặt vật liệu vào, máy tự động test, tự động trả lại áp suất dầu, tự động tính toán và lưu trữ kết quả test.
- Máy được trang bị màn hình kỹ thuật số 5 inch và có thể tự động in kết quả kiểm tra và xử lý dữ liệu.
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng: IS-L1004, L1018, L1031, K6328, P8131, P8112 và ASTM-D2210, TAPPI T403, ISO2759-2001, GB/T1539.
1.1 Thông số kỹ thuật
| Ký hiệu | ML-TDB-1 |
| Phương pháp cảm biến | Bộ chuyển đổi áp suất |
| Màn hình hiển thị | LCD (màn hình tinh thể lỏng) |
| Phương thức thao tác | Tự động hoàn toàn |
| Đơn vị áp suất | kpa, psi (Lbs/in^2), kgf/cm^2, kèm chức năng chuyển đổi đơn vị |
| Phạm vi đo cường độ bục | 250~5600kpa |
| Chất liệu vòng kẹp | Inox SUS#304 |
| Đường kính vòng kẹp | Đường kính trong của vòng kẹp trên và dưới φ31,5 ± 0,05mm |
| Dầu thủy lực | Dầu silicon |
| Tốc độ điều áp | Loại áp suất cao 170 ± 10ml/phút |
| Độ chính xác | ±0.5% |
| Thiết bị kẹp và nhả tự động, lực kẹp mẫu thử | >690kpa |
| Công suất | 120W |
| Nguồn điện | 1∮AC220±10%,50Hz |
| Cấu hình tiêu chuẩn | Màng cao su, cờ lê, tấm hiệu chỉnh, dầu silicon |
| *** Khách hàng chuẩn bị bình nén khí, đường hơi để máy hoạt động. | |
1.2 Video máy đo độ bục giấy carton sóng loại phím bấm
BẤM XEM
– Máy kiểm tra độ cứng thân cốc giấy
– Máy kiểm tra độ bền nén ke góc giấy
2/ Máy đo độ bục giấy carton sóng loại màn hình LCD
2.1 Đặc điểm
– Các thông số hiệu suất và chỉ số kỹ thuật của máy tuân thủ ISO2758 ” Kiểm tra độ bền độc bục của giấy” và GB454 ” Kiểm tra độ bền của giấy” và các tiêu chuẩn khác.
– Máy phù hợp để kiểm tra độ bền của tất cả các loại giấy và cho các vật liệu không phải là giấy như lụa và vải cotton.
– Máy có chức năng màng chống cháy nổ để giảm thiểu thao tác sai, chức năng báo lỗi vượt quá phạm vi, cảm biến bảo vệ chính xác; hệ thống điều hành song ngữ bằng tiếng Trung và tiếng Anh. Máy có gắn thêm chức năng vỏ bảo vệ.
– Sử dụng bộ xử lý ARM tốc độ cao, mức độ tự động hóa cao, thu thập dữ liệu nhanh, kiểm tra hoàn toàn tự động, chức năng phán đoán thông minh, an toàn và đáng tin cậy.
– Máy sử dụng bộ chuyển đổi AD 32 bit độ chính xác cao (độ phân giải lên tới 1/10.000.000) và độ chính xác cao, cảm biến theo dõi áp suất ổn định đảm bảo thu thập dữ liệu giá trị lực của máy nhanh chóng và chính xác.
– Máy có thể hiển thị các đường cong áp suất và biến dạng của giấy, đồng thời hiển thị áp suất theo thời gian thực.
– Máy sử dụng một máy in nhiệt tích hợp mô-đun, có tốc độ in nhanh và thay giấy thuận tiện, lựa chọn nhiều đơn vị, có thể tự do chuyển đổi giữa kPa, kgf/cm2, lbf/in2.
2.2 Thông số kỹ thuật
| Ký hiệu | ML-TDB-2 |
| Phạm vi kiểm tra | 250 ~ 6000 kPa |
| Độ chính xác hiển thị giá trị | ±0.5% |
| Tính biến động hiển thị giá trị | ≤0.5% |
| Độ phân giải | 0.1 kPa |
| Lượng nạp dầu | 170±5mL/phút |
| Lực kẹp | ≤1200kPa ( có thể điều chỉnh) |
| Áp suất khí nén | Áp suất (0,6~0,7) MPa, lượng xả khí (0,02~0,3) m³/phút (cấu hình phi tiêu chuẩn) |
| Độ kín của hệ thống | Giảm áp suất trong vòng 1 phút <10%FS |
| Màn hình cảm ứng
|
Màn hình cảm ứng màu lớn 5 inch, có thể chuyển đổi giữa tiếng Trung và tiếng Anh
|
| Đầu ra bản in | Máy in nhiệt modun tích hợp |
| Truyền thông đầu ra | Cổng WAN (tùy chọn)/USB (tùy chọn) |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ trong phòng (20 ± 10 ) ° C, độ ẩm tương đối < 85% |
| Điện áp | AC220V±10% 2A 50Hz |
| *** Khách hàng chuẩn bị bình nén khí, đường hơi để máy hoạt động. | |