Robot xếp thùng carton (lắp sau máy ghim – máy dán)
- Mã sản phẩm: JD180
- Hãng: WUJIA
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Giá: Liên hệ
BẤM XEM NHANH
ROBOT XẾP THÙNG CARTON
(LẮP SAU MÁY ĐÓNG GHIM – MÁY DÁN THÙNG CARTON)
Hệ thống này bao gồm robot xếp chồng JD180, hệ thống kẹp gắp robot, 01 máy xếp chồng bao, 01 máy căn chỉnh trước và xoay hướng, 02 máy đặt giấy lót, 04 băng tải vận chuyển 01 máy chỉnh sửa, hệ thống an toàn và hệ thống điều khiển, cùng các bộ phận khác cấu thành.
1/ Video robot xếp thùng carton
2/ Thông số robot xếp thùng carton
| Kích thước tối đa (RxD) | 1250 × 1200 mm |
| Kích thước tối thiểu (RxD) | 350 × 290 mm |
| Chiều cao lấy kẹp tối đa | 350 mm |
| Chiều cao lấy kẹp tối thiểu | 60mm |
| Trọng lượng kẹp tối đa | ≤30+ kg (CP180L) |
| Kích thước giấy lót tối đa | 1200 × 1000 mm |
| Chiều cao xếp chồng tối đa (bao gồm pallet) | 2200 mm |
| Chu kỳ xếp chồng tối đa | 20 chu kỳ/phút ±1 |
| Kích thước pallet tối đa | 1200 × 1200 mm |
| Kích thước pallet tối thiểu | 1000 × 1000 mm |
| Nguồn điện và công suất | 380V / AC / 50Hz / 75A / 30kW |
| Yêu cầu nguồn khí | 0.6 MPa |
3/ Chi tiết cấu hình robot xếp thùng carton
Cấu hình robot xếp thùng carton
3.1 Phân phối bộ giảm tốc
3.2 Phân phối động cơ
3.3 Thông số trục
|
Phạm vi vận hành |
|
| A1 | ±177.5° |
| A2 | -82.5°/+39.5° |
| A3 | -68°/+66.5° |
| A4 | ±300° |
|
Tốc độ định mức khi tải |
|
| A1 | 130°/s |
| A2 | 130°/s |
| A3 | 130°/s |
| A4 | 300°/s |
3.4 Kích thước tổng thể và phạm vi hoạt động
Hình dưới đây mô tả phạm vi hoạt động của robot, được sử dụng làm tài liệu tham khảo khi lựa chọn robot và xác định vị trí lắp đặt robot.
Khi lắp đặt các thiết bị ngoại vi, cần chú ý tránh gây va chạm hoặc cản trở với thân robot và phạm vi chuyển động của robot.
3.5 Điều kiện tải trọng phần cổ tay
Khả năng chịu tải của robot phụ thuộc vào từng model robot. Vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn về điều kiện tải trọng của robot.








